viễn tin

viễn tin

Người kỹ sư đang làm việc với hệ thống viễn tin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viễn tin thuật ngữ ghép từ "viễn" (xa) "tin" (tin tức, thông tin), chỉ lĩnh vực kết hợp giữa viễn thông tin học. Nói cách khác, "viễn tin" công nghệ truyền thông tin từ xa bằng phương tiện điện tử, sự hỗ trợ của máy tính các thiết bị xử lý dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngành viễn tin đang phát triển mạnh mẽ trong thời đại số. (Ngành công nghệ kết hợp viễn thông tin học đang bùng nổ.)
    • Hệ thống viễn tin cho phép gửi dữ liệu qua mạng Internet. (Công nghệ truyền thông tin từ xa hỗ trợ gửi dữ liệu qua mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viễn tin học": nhấn mạnh khía cạnh học thuật của ngành viễn tin.

    • Chương trình đào tạo viễn tin học thu hút nhiều sinh viên. (Ngành học về viễn thông tin học sức hút lớn.)
  • "mạng viễn tin": hệ thống mạng lưới kết nối cho viễn tin.

    • Mạng viễn tin quốc gia đã được nâng cấp. (Hệ thống truyền thông tin từ xa trên toàn quốc được cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn thông (danh từ): truyền thông tin từ xa (chủ yếu qua điện thoại, vô tuyến) – không bao gồm yếu tố tin học.

    • Viễn thông cơ sở hạ tầng của viễn tin. (Viễn thông cung cấp nền tảng cho viễn tin.)
  • Tin học (danh từ): khoa học về xử lý thông tin bằng máy tính.

    • Tin học hỗ trợ viễn tin trong việc xử lý dữ liệu. (Tin học giúp viễn tin xử lý thông tin hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Téléinformatique (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt): cùng nghĩa với viễn tin.
  • Công nghệ thông tin truyền thông (cụm từ): lĩnh vực rộng hơn, bao gồm viễn tin, viễn thông tin học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "viễn tin" do thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "viễn tin"